securities industry

securities industry

The securities industry is a vital part of the global economy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngành công nghiệp chứng khoán: "securities industry" chỉ toàn bộ hệ thống các tổ chức, thị trường, hoạt động liên quan đến việc phát hành, mua bán, quản lý các loại chứng khoán (như cổ phiếu, trái phiếu). Ngành này bao gồm các sàn giao dịch, công ty môi giới, ngân hàng đầu , quỹ đầu , các cơ quan quản lý.
dụ sử dụng
  • (Ngành công nghiệp chứng khoán đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế bằng cách cung cấp vốn cho các doanh nghiệp.)
  • (Nhiều người làm việc trong ngành công nghiệp chứng khoán với vai trò nhà môi giới, nhà phân tích, hoặc nhà giao dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be regulated by the securities industry": được quản lý bởi ngành công nghiệp chứng khoán.

    • All financial firms in the securities industry must comply with strict regulations. (Tất cả các công ty tài chính trong ngành công nghiệp chứng khoán phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt.)
  • "the securities industry's performance": hiệu suất hoạt động của ngành công nghiệp chứng khoán.

    • The securities industry's performance is often seen as a barometer of the overall economy. (Hiệu suất của ngành công nghiệp chứng khoán thường được coi một chỉ báo của nền kinh tế tổng thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Securities market (danh từ): thị trường chứng khoán, một phần của ngành công nghiệp chứng khoán nơi diễn ra giao dịch.

    • The securities market can be volatile, especially during economic uncertainty. (Thị trường chứng khoán có thể biến động, đặc biệt trong thời kỳ bất ổn kinh tế.)
  • Financial industry (danh từ): ngành công nghiệp tài chính, bao gồm cả ngành công nghiệp chứng khoán ngân hàng.

    • The financial industry is broader than the securities industry, covering banking, insurance, and investments. (Ngành công nghiệp tài chính rộng hơn ngành công nghiệp chứng khoán, bao gồm ngân hàng, bảo hiểm, đầu .)
Từ đồng nghĩa
  • Stock market industry: ngành công nghiệp thị trường chứng khoán, nhấn mạnh vào giao dịch cổ phiếu.
  • Investment industry: ngành công nghiệp đầu , bao gồm quản lý tài sản các dịch vụ liên quan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Work in the securities industry: làm việc trong ngành công nghiệp chứng khoán.
    • She has been working in the securities industry for over a decade. ( ấy đã làm việc trong ngành công nghiệp chứng khoán hơn một thập kỷ.)
  • Regulate the securities industry: quản lý ngành công nghiệp chứng khoán.
    • Government agencies regulate the securities industry to protect investors. (Các cơ quan chính phủ quản lý ngành công nghiệp chứng khoán để bảo vệ nhà đầu .)
Thành ngữ liên quan
  • "The securities industry frustrates the small investor": ngành công nghiệp chứng khoán làm thất vọng nhà đầu nhỏ lẻ (ám chỉ sự phức tạp hoặc bất lợi cho người mới).
    • As the reference dictionary notes, the securities industry often frustrates the small investor due to high fees and information asymmetry. (Như từ điển tham khảo ghi chú, ngành công nghiệp chứng khoán thường làm thất vọng nhà đầu nhỏ lẻ do phí cao sự bất cân xứng thông tin.)